Năng lực tài chính

 

TÓM TẮT SỐ LIỆU TRONG 03 NĂM GẦN ĐÂY: 2013,2014,2015

Đơn vị tính : đồng

TTTên tài sảnNăm 2013Năm 2014Năm 2015
1 Tổng tài sản 99.096.276.784 136.287.557.443 124.546.556.813
2 Tổng nợ phải trả 74.304.605.075 110.537.454.848 89.344.374.468
3 Tài sản ngắn hạn 91.892.714.828 130.103.486.157 110.553.007.537
4 Nợ ngắn hạn 74.304.605.075 110.537.454.848 89.344.374.468
5 Doanh thu 200.296.055.010 310.604.091.118 266.775.521.209
6 Lợi nhuận trước thuế 4.812.176.612 5.504.443.127 4.591.535.197
7 Lợi nhuận sau thuế 3.586.948.807 4.236.427.793 3.354.027.426
8 Tỷ suất thanh toán hiện hành (Tài sản ngắn hạn/ nợ ngắn hạn)1,24 1,18 1,24
9 Giá trị tài sản ròng (Tổng tài sản - Tổng nợ phải trả)24.791.671.709 25.750.102.595 35.202.182.345

 

 

TOP